Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiến tạo" (1)
kiến tạo
Tiếng Anh
Động từcreate, build
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
They are creating a better future.
Từ liên quan "kiến tạo" (1)
kiến tạo hòa bình
Tiếng Anh
Cụm từpeacemaker
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
Cụm từ "kiến tạo" (3)
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
They are creating a better future.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
The state plays a creative role through building institutions and policies.
